mỹ thuật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật dùng màu sắc, hình thể để biểu hiện tình cảm, ý nghĩ của con người: "Mỹ thuật" là một lĩnh vực nghệ thuật tập trung vào yếu tố thị giác, sử dụng các phương tiện như đường nét, hình khối, màu sắc để sáng tạo và truyền tải cảm xúc, tư tưởng.
- Một ngành nghệ thuật bao gồm các bộ môn như hội họa, điêu khắc, đồ họa: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ chung các loại hình nghệ thuật tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy theo học ngành mỹ thuật tại trường đại học. (Việc học tập liên quan đến các bộ môn nghệ thuật tạo hình.)
- Triển lãm mỹ thuật đương đại thu hút rất nhiều khách tham quan. (Một cuộc trưng bày các tác phẩm nghệ thuật thị giác hiện đại.)
- Anh ấy có năng khiếu về mỹ thuật từ nhỏ. (Khả năng trong lĩnh vực nghệ thuật tạo hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tác phẩm mỹ thuật": chỉ một sản phẩm nghệ thuật tạo hình cụ thể, như một bức tranh, bức tượng.
- Bảo tàng mới mua về một tác phẩm mỹ thuật quý giá.
- "trường mỹ thuật": cơ sở đào tạo chuyên ngành về các bộ môn nghệ thuật tạo hình.
- Cô ấy tốt nghiệp trường mỹ thuật năm ngoái.
- "mỹ thuật ứng dụng" (applied arts): lĩnh vực mỹ thuật áp dụng các nguyên tắc thẩm mỹ vào thiết kế các vật dụng thực tế như đồ trang trí, bao bì, thời trang.
- Thiết kế nội thất là một phần của mỹ thuật ứng dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Mỹ thuật học (danh từ): ngành học nghiên cứu về lý thuyết, lịch sử và phê bình mỹ thuật.
- Tạo hình (động từ/danh từ): hành động hoặc quá trình tạo ra hình thể, thường được dùng trong bối cảnh mỹ thuật và điêu khắc. (Ví dụ: ).
- Nghệ thuật thị giác (danh từ): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mỹ thuật và cả các hình thức nghệ thuật dựa trên thị giác khác như nhiếp ảnh, nghệ thuật sắp đặt.
Từ đồng nghĩa
- Nghệ thuật tạo hình: nhấn mạnh đến khía cạnh tạo dựng hình thể, hình khối.
- Hội họa và điêu khắc: thường được dùng để chỉ hai bộ môn chính trong mỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Vẽ mỹ thuật: hoạt động vẽ với mục đích sáng tạo nghệ thuật, phân biệt với vẽ kỹ thuật.
- Lớp học vẽ mỹ thuật dành cho trẻ em khai giảng vào tháng tới.
- Phê bình mỹ thuật: hoạt động phân tích, đánh giá các tác phẩm và xu hướng mỹ thuật.
- Ông ấy là một nhà phê bình mỹ thuật có tiếng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mỹ thuật" một cách cố định. Tuy nhiên, có thể gặp các cách diễn đạt như:) - "Con mắt mỹ thuật": cách nói ví von chỉ khả năng cảm thụ, đánh giá cái đẹp trong nghệ thuật tạo hình. - Nhà thiết kế đó có con mắt mỹ thuật rất tinh tường.
- Nghệ thuật dùng màu sắc, hình thể để biểu hiện tình cảm, ý nghĩ của người ta như hội họa, điêu khắc, nhạc,v.v..